bocardage

Học thuật
Thân thiện
bocardage

Le bocardage réduit le minerai en une poudre fine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nghiền (quặng...): "bocardage" là quá trình nghiền nát, đặc biệtnghiền quặng hoặc khoáng sản, thường bằng một máy nghiền công nghiệp gọi là "bocard".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bocardage est une étape essentielle dans la préparation du minerai. (Việc nghiền quặngmột bước thiết yếu trong quá trình chuẩn bị quặng.)
    • L'usine est équipée pour le bocardage des pierres précieuses brutes. (Nhà máy được trang bị để nghiền các loại đá quý thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bocardage à sec": nghiền khô (không dùng chất lỏng).

    • Le bocardage à sec génère beaucoup de poussière. (Việc nghiền khô tạo ra rất nhiều bụi.)
  • "bocardage humide": nghiền ướt ( sử dụng nước hoặc chất lỏng khác).

    • Le bocardage humide est souvent préféré pour réduire les poussières. (Người ta thường ưa chuộng nghiền ướt hơn để giảm bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bocard (danh từ giống đực): máy nghiền, đặc biệtmáy nghiền quặng.

    • Le bocard est actionné par la force hydraulique. (Máy nghiền được vận hành bằng sức nước.)
  • Bocarder (động từ): nghiền (quặng) bằng máy nghiền.

    • Il faut bocarder le minerai avant de le traiter chimiquement. (Phải nghiền quặng trước khi xử bằng hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Concassage: sự đập vỡ, nghiền vụn (thường dùng cho đá, quặng).
  • Broyage: sự nghiền, sự xay (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "bocardage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bocardage")

bocardage

Le bocardage réduit le minerai en une poudre fine.

danh từ giống đực
  1. sự nghiền (quặng...)