bodega
/bou':di:gə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng tạp hóa nhỏ: Một cửa hàng nhỏ, thường do người gốc Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh làm chủ, bán các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm, đồ uống và các nhu yếu phẩm hàng ngày. Từ này đặc biệt phổ biến ở các khu vực đô thị tại Hoa Kỳ, như thành phố New York.
- Cửa hàng rượu vang: (Nghĩa gốc từ tiếng Tây Ban Nha) Một nơi lưu trữ hoặc bán rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ran down to the bodega to buy some milk and bread. (Tôi chạy xuống cửa hàng tạp hóa để mua một ít sữa và bánh mì.)
- The bodega on the corner is open 24 hours. (Cửa hàng tạp hóa ở góc phố mở cửa 24 giờ.)
- In Spain, a bodega is often a wine cellar. (Ở Tây Ban Nha, "bodega" thường là một hầm rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bodega cat": Một con mèo thường sống trong hoặc xung quanh một cửa hàng tạp hóa kiểu bodega, thường để kiểm soát loài gặm nhấm. Đây đã trở thành một hình ảnh văn hóa biểu tượng ở một số thành phố.
- The bodega cat is sleeping on the counter. (Chú mèo của cửa hàng đang ngủ trên quầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiệm tạp hóa (Grocery store): Cửa hàng bán thực phẩm và hàng hóa gia dụng, thường có quy mô lớn hơn một bodega.
- Cửa hiệu nhỏ (Corner shop): Một cửa hàng nhỏ ở góc phố, tương tự như bodega nhưng không nhất thiết gắn với văn hóa Hispanic.
- Hầm rượu (Wine cellar): Nghĩa gốc của "bodega" trong tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
- Tiệm tạp hóa nhỏ (Small grocery): Cửa hàng tạp hóa có quy mô nhỏ.
- Cửa hàng tiện lợi (Convenience store): Cửa hàng mở cửa nhiều giờ, bán các mặt hàng thiết yếu.
Thành ngữ liên quan
- "Bodega vibes": (Cách dùng thông tục) Chỉ cảm giác, không khí đặc trưng của một cửa hàng bodega, thường gợi nhớ đến sự thân thiện, địa phương và tiện lợi.
- This new cafe has total bodega vibes with its small space and friendly owner. (Quán cà phê mới này hoàn toàn có không khí của một bodega với không gian nhỏ và chủ quán thân thiện.)