bodhisattva
Định nghĩa
Danh từ:
- Bồ tát: Trong Phật giáo, "bodhisattva" chỉ một người đã đạt đến trình độ có thể nhập Niết bàn nhưng tự nguyện hoãn lại để giúp đỡ chúng sinh khác đạt được giác ngộ. Đây là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo Đại thừa, nhấn mạnh lòng từ bi và sự hy sinh vì lợi ích của tha nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Vị bồ tát đã phát nguyện ở lại trong vòng luân hồi cho đến khi tất cả chúng sinh đều được giải thoát.)
- (Trong Phật giáo Đại thừa, lý tưởng là trở thành một bồ tát hơn là một vị A-la-hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bodhisattva path": con đường bồ tát, chỉ hành trình tu tập hướng đến giác ngộ với mục đích cứu độ chúng sinh.
- Following the bodhisattva path requires great compassion and patience. (Đi theo con đường bồ tát đòi hỏi lòng từ bi và sự kiên nhẫn lớn.)
"Bodhisattva vow": lời nguyện bồ tát, cam kết hoãn nhập Niết bàn để giúp đỡ người khác.
- Taking the bodhisattva vow is a significant step in a practitioner's spiritual life. (Thọ lời nguyện bồ tát là một bước quan trọng trong đời sống tâm linh của hành giả.)
Biến thể và từ gần giống
Bodhi (n): giác ngộ, sự thức tỉnh tâm linh.
- The Buddha attained bodhi under the Bodhi tree. (Đức Phật đã đạt được giác ngộ dưới cội Bồ đề.)
Sattva (n): chúng sinh, hữu tình.
- The term "bodhisattva" combines "bodhi" (enlightenment) and "sattva" (being). (Thuật ngữ "bodhisattva" kết hợp "bodhi" (giác ngộ) và "sattva" (chúng sinh).)
Từ đồng nghĩa
- Buddha-to-be: người sắp thành Phật (dịch nghĩa từ "bodhisattva" trong một số văn cảnh).
- Enlightened being: chúng sinh giác ngộ (dùng để chỉ các vị bồ tát trong văn học Phật giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bodhisattva" vì đây là danh từ chuyên ngành tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- "To walk the bodhisattva path": đi theo con đường bồ tát, chỉ hành động sống vị tha và hướng thiện.
- She decided to walk the bodhisattva path by dedicating her life to charity work. (Cô ấy quyết định đi theo con đường bồ tát bằng cách hiến dâng cuộc đời mình cho công tác từ thiện.)