bodhisattva

Học thuật
Thân thiện
bodhisattva

Un bodhisattva est une figure de compassion dans le bouddhisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Bồ Tát: Trong Phật giáo, đâymột chúng sinh đã phát tâm Bồ-đề, nguyện đạt được quả vị Phật để cứu độ tất cả chúng sinh. Một vị Bồ Tát có thể đã đạt được giác ngộ nhưng từ chối nhập Niết-bàn để ở lại thế gian hướng dẫn giúp đỡ người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avalokiteshvara est un bodhisattva important dans le bouddhisme mahayana. (Quán Thế Âmmột vị Bồ Tát quan trọng trong Phật giáo Đại thừa.)
    • Le bodhisattva représente l'idéal de la compassion et de la sagesse. (Vị Bồ Tát tượng trưng chotưởng của lòng từ bi trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le chemin du bodhisattva": Con đường Bồ Tát, chỉ lộ trình tu tập phát nguyện của một vị Bồ Tát.

    • Il a pris l'engagement de suivre le chemin du bodhisattva. (Anh ấy đã phát nguyện đi theo con đường Bồ Tát.)
  • "Le voeu de bodhisattva": Lời nguyện Bồ Tát, thường chỉ đại nguyện cứu độ tất cả chúng sinh.

    • Le voeu de bodhisattva est au coeur de la pratique mahayana. (Lời nguyện Bồ Táttrung tâm của pháp tu Đại thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodhicitta (danh từ giống cái): Bồ-đề tâm, tâm nguyện đạt giác ngộ lợi ích của tất cả chúng sinh.
    • Développer la bodhicitta est essentiel. (Phát triển Bồ-đề tâmđiều cốt yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Être d'éveil (cụm từ): Chúng sinh giác ngộ (cách diễn giải nghĩa).
  • Futur Bouddha (cụm từ): Vị Phật tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un coeur de bodhisattva": tấm lòng của một vị Bồ Tát, dùng để khen ngợi lòng từ bi vô hạn của ai đó.
    • Elle aide tout le monde sans rien attendre en retour, elle a vraiment un coeur de bodhisattva. ( ấy giúp đỡ mọi người không mong đợi điều , ấy thật sự tấm lòng của một vị Bồ Tát.)
bodhisattva

Un bodhisattva est une figure de compassion dans le bouddhisme.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (tôn giáo) bồ tát

Từ có nhắc đến "bodhisattva"