body pad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm đệm bảo vệ cơ thể: "body pad" là một tấm đệm được đeo bởi thủ môn khúc côn cầu để bảo vệ cơ thể khỏi chấn thương do bóng hoặc va chạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hockey goalkeeper wears a body pad to protect his torso during the game. (Thủ môn khúc côn cầu đeo một tấm đệm bảo vệ cơ thể để bảo vệ phần thân mình trong suốt trận đấu.)
- A body pad is essential equipment for any serious hockey player. (Một tấm đệm bảo vệ cơ thể là thiết bị thiết yếu cho bất kỳ cầu thủ khúc côn cầu chuyên nghiệp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a body pad": đeo tấm đệm bảo vệ cơ thể.
- It is mandatory for goalkeepers to wear a body pad during matches. (Việc đeo tấm đệm bảo vệ cơ thể là bắt buộc đối với thủ môn trong các trận đấu.)
"body pad as protective gear": tấm đệm bảo vệ cơ thể như một loại trang bị bảo hộ.
- In addition to a helmet, a body pad is crucial for safety in hockey. (Ngoài mũ bảo hiểm, tấm đệm bảo vệ cơ thể là yếu tố quan trọng cho an toàn trong khúc côn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Body padding (danh từ): lớp đệm bảo vệ cơ thể nói chung.
- The suit is equipped with body padding to absorb impacts. (Bộ đồ được trang bị lớp đệm bảo vệ cơ thể để hấp thụ va chạm.)
Pad (danh từ): tấm đệm (thường dùng riêng lẻ).
- A knee pad is different from a body pad. (Một tấm đệm đầu gối khác với tấm đệm bảo vệ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
Chest protector: tấm bảo vệ ngực (thường dùng trong các môn thể thao khác).
- The chest protector is similar to a body pad but focuses on the upper body. (Tấm bảo vệ ngực tương tự như tấm đệm bảo vệ cơ thể nhưng tập trung vào phần thân trên.)
Body armor: áo giáp bảo vệ cơ thể (thường dùng trong quân sự).
- Body armor is heavier than a typical body pad used in sports. (Áo giáp bảo vệ cơ thể nặng hơn tấm đệm bảo vệ cơ thể điển hình dùng trong thể thao.)
Các cụm từ liên quan
- Body pad fitting: việc điều chỉnh tấm đệm bảo vệ cơ thể cho vừa vặn.
- Proper body pad fitting is essential for mobility and protection. (Việc điều chỉnh tấm đệm bảo vệ cơ thể đúng cách là thiết yếu cho sự linh hoạt và bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "body pad" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thể thao.)