body-guard

/'bɔdigɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vệ : Một người được thuê để bảo vệ an toàn cá nhân cho một người khác, thường một nhân vật quan trọng, giàu có hoặc nổi tiếng, khỏi các mối đe dọa như tấn công hoặc bắt cóc.
    • Đội bảo vệ: Một nhóm người cùng thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an toàn cho một nhân vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president's bodyguard is always by his side. (Vệ của tổng thống luônbên cạnh ông ấy.)
    • She hired a bodyguard after receiving threatening letters. ( ấy đã thuê một vệ sau khi nhận được những bức thư đe dọa.)
    • A team of bodyguards escorted the celebrity through the crowd. (Một đội bảo vệ đã hộ tống người nổi tiếng đi qua đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a bodyguard": làm nghề vệ .

    • He works as a bodyguard for a famous diplomat. (Anh ấy làm vệ cho một nhà ngoại giao nổi tiếng.)
  • "personal bodyguard": vệ cá nhân.

    • The CEO travels with his personal bodyguard. (Giám đốc điều hành đi du lịch cùng vệ cá nhân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodyguarding (danh động từ): công việc hoặc hành động làm vệ .

    • Bodyguarding requires both physical skill and sharp observation. (Nghề vệ đòi hỏi cả kỹ năng thể chất lẫn sự quan sát tinh tường.)
  • Close protection officer (CPO): sĩ quan bảo vệ cận kề (cụm từ chuyên nghiệp, đồng nghĩa với 'bodyguard').

  • Security detail: đội an ninh (có thể bao gồm nhiệm vụ bảo vệ tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Protector: người bảo vệ.
  • Guard: vệ binh, người canh gác.
  • Minder: người trông nom, bảo vệ (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến. Chức năng chính danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'bodyguard'.)

danh từ
  1. vệ ; người bảo vệ (một nhân vật)
  2. đội bảo vệ (một nhân vật)

Từ có nhắc đến "body-guard"