bodywork

/'bɔdiwə:k/
Học thuật
Thân thiện
bodywork

The mechanic carefully repairs the dented bodywork of the red car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân xe, vỏ xe: Phần vỏ ngoài của một phương tiện, đặc biệt ô tô, tạo nên hình dáng bảo vệ các bộ phận bên trong.
    • Công việc sửa chữa hoặc chế tạo thân xe: Công việc liên quan đến việc làm, sửa chữa, hoặc tân trang phần thân vỏ của xe cộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's bodywork was badly damaged in the accident. (Thân xe ô tô bị hư hỏng nặng trong vụ tai nạn.)
    • He specializes in repairing classic car bodywork. (Anh ấy chuyên sửa chữa thân xe của những chiếc xe cổ điển.)
    • The sleek bodywork of the new sports car is very aerodynamic. (Thân xe trơn tru của chiếc xe thể thao mới rất khí động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh bảo dưỡng xe: "Bodywork" thường được dùng để chỉ phần công việc liên quan đến hình thức bên ngoài, phân biệt với công việc khí động cơ.
    • The mechanic quoted a price for the engine repair and a separate price for the bodywork. (Người thợ máy báo giá cho việc sửa động cơ một giá riêng cho phần sửa thân xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Body (n): Trong ngữ cảnh xe cộ, đôi khi được dùng ngắn gọn để chỉ thân xe, nhưng "bodywork" nhấn mạnh hơn vào phần cấu trúc hoàn thiện bên ngoài.
  • Coachwork (n): Từ gần nghĩa, thường dùng cho xe hơi cao cấp hoặc xe ngựa, chỉ phần thân xe được chế tạo tinh xảo.
Từ đồng nghĩa
  • Exterior: Phần bên ngoài (của xe).
  • Car body: Thân xe ô tô.
  • Paneling: Các tấm vỏ (ghép nên thân xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

bodywork

The mechanic carefully repairs the dented bodywork of the red car.

danh từ
  1. thân xe