bog rose
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại lan đầm lầy: "bog rose" là một loài phong lan mọc ở vùng đầm lầy, có một bông hoa duy nhất thường có màu hồng magenta thơm, với tràng hoa rộng và hở. Loài này chủ yếu được tìm thấy ở Canada.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bog rose là một loài phong lan hiếm phát triển mạnh ở các vùng đất ngập nước có tính axit.)
- (Trong chuyến đi bộ qua các đầm lầy Canada, chúng tôi đã phát hiện một cây bog rose xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bog rose" trong văn cảnh sinh thái: thường được dùng để chỉ các loài thực vật đặc trưng của hệ sinh thái đầm lầy, nhấn mạnh sự thích nghi với môi trường ẩm ướt và nghèo dinh dưỡng.
- Conservationists are studying the bog rose to understand its role in peatland ecosystems. (Các nhà bảo tồn đang nghiên cứu cây bog rose để hiểu vai trò của nó trong hệ sinh thái đất than bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bog orchid: một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các loài phong lan sống ở đầm lầy, bao gồm cả bog rose.
- The bog orchid family includes several species adapted to wet habitats. (Họ phong lan đầm lầy bao gồm nhiều loài thích nghi với môi trường sống ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Arethusa: tên khoa học của loài này (Arethusa bulbosa), thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
- Dragon's mouth: tên gọi phổ biến khác của bog rose ở Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bog rose".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bog rose".