bogartian

Học thuật
Thân thiện
bogartian

A classic film poster features a Bogartian detective in a trench coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc phong cách của Humphrey Bogart: Từ này mô tả những đặc điểm, phong thái, hoặc phong cách đặc trưng gắn liền với diễn viên điện ảnh huyền thoại người Mỹ Humphrey Bogart.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a certain bogartian charm, with his trench coat and cynical smile. (Anh ấy một sức hấp dẫn mang phong cách Bogart, với áo khoác trench nụ cười hoài nghi.)
    • The film noir hero had a very bogartian demeanortough on the outside but moral at heart. (Người hùng trong phim noir cử chỉ rất Bogart—cứng rắn bên ngoài nhưng đạo đức bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bogartian anti-hero": Một nhân vật phản anh hùng mang phong cách Bogart, thường cứng rắn, độc lập, phần hoài nghi.

    • The character is a classic bogartian anti-hero, navigating a corrupt world with his own code. (Nhân vật này một phản anh hùng kinh điển kiểu Bogart, điều hướng một thế giới tham nhũng bằng bộ quy tắc riêng của mình.)
  • "In a bogartian fashion/manner": Theo một cách thức hoặc kiểu cách đặc trưng của Bogart.

    • He delivered the line in a bogartian fashion, with a slow drawl and a puff of cigarette smoke. (Anh ta đọc lời thoại theo kiểu Bogart, với giọng nói kéo dài chậm rãi một làn khói thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bogart (động từ, thông tục): Hành động giữ một điếu thuốc (hoặc thứ đó để hút/chia sẻ) quá lâu không chuyền cho người khác.
    • Don't bogart that joint, pass it around. (Đừng giữ điếu đó khư khư, chuyền đi chứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bogart-esque: (Tính từ, ít phổ biến hơn) phong cách giống Bogart.
  • Hard-boiled: (Tính từ) Cứng rắn, thực tế không dễ xúc động; thường dùng để mô tả nhân vật trong tiểu thuyết trinh thám hoặc phim noir, tương đồng với một số vai diễn của Bogart.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bogartian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bogartian".

bogartian

A classic film poster features a Bogartian detective in a trench coat.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc phong cách của Humphrey Bogart (diễn viên điện ảnh huyền thoại của Mỹ)

Từ đồng nghĩa