bogeyman
Danh từ: - Ông ba bị, con ma: "bogeyman" là một sinh vật tưởng tượng, thường được dùng để dọa trẻ em nhằm khiến chúng ngoan ngoãn hoặc sợ hãi. Trong văn hóa dân gian, nó thường được miêu tả là một quái vật hoặc bóng đen đáng sợ.
- (Cha mẹ đôi khi nói với con cái rằng ông ba bị sẽ đến nếu chúng hư.)
- (Đứa trẻ sợ con ma đang trốn dưới gầm giường của nó.)
"the bogeyman of [something]": dùng để chỉ một nỗi sợ hoặc mối đe dọa mang tính biểu tượng trong xã hội.
- Inflation is the bogeyman of the modern economy. (Lạm phát là nỗi sợ mang tính biểu tượng của nền kinh tế hiện đại.)
"to be someone's bogeyman": trở thành nỗi ám ảnh hoặc kẻ thù tưởng tượng của ai đó.
- The politician used the foreign country as his bogeyman to win votes. (Chính trị gia đó dùng quốc gia nước ngoài như một kẻ thù tưởng tượng để giành phiếu bầu.)
Boogeyman: cách viết khác phổ biến của "bogeyman", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- The boogeyman is a common figure in horror stories. (Boogeyman là một hình tượng phổ biến trong các câu chuyện kinh dị.)
Bogey (n): (trong tiếng Anh Anh) một con ma hoặc sinh vật nhỏ, đôi khi dùng thay thế cho "bogeyman".
- Don't be such a bogey, there's nothing to fear. (Đừng có làm như ma quỷ, chẳng có gì phải sợ cả.)
- Monster: quái vật, sinh vật đáng sợ.
- Specter: bóng ma, hồn ma (thường mang tính trang trọng hoặc văn chương).
- Bugbear: nỗi sợ vô lý, một vấn đề gây lo lắng thái quá.
"to see the bogeyman": sợ hãi một điều gì đó không có thật.
- He's so paranoid that he sees the bogeyman in every shadow. (Anh ta hoang tưởng đến mức thấy ma trong mọi bóng tối.)
"the bogeyman under the bed": một nỗi sợ hãi vô căn cứ, thường gặp ở trẻ em.
- Even as an adult, she still jokes about the bogeyman under the bed. (Dù đã trưởng thành, cô ấy vẫn đùa về con ma dưới gầm giường.)