boogeyman
Định nghĩa
Danh từ:
- Quái vật tưởng tượng: "Boogeyman" là một sinh vật hư cấu, thường được dùng để doạ trẻ em nhằm khiến chúng ngoan ngoãn hoặc sợ hãi. Nó không có hình dạng cố định và thường được miêu tả là một bóng đen đáng sợ xuất hiện trong bóng tối.
Ví dụ sử dụng
- (Cha mẹ thường nói với con cái rằng quái vật boogeyman sẽ bắt chúng nếu chúng không ngoan.)
- (Quái vật boogeyman là một nhân vật phổ biến trong văn hóa dân gian và truyện kinh dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the boogeyman": được dùng để chỉ một người hoặc thứ gì đó bị coi là đáng sợ hoặc đe doạ.
- In politics, he is often portrayed as the boogeyman to scare voters. (Trong chính trị, ông ta thường bị miêu tả như quái vật boogeyman để doạ cử tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Boogeyman (cũng viết là hoặc ): không có biến thể khác ngoài cách viết.
Từ đồng nghĩa
- Monster: quái vật (nói chung).
- Bogey: một thuật ngữ tương tự, cũng chỉ quái vật tưởng tượng.
- Goblin: yêu tinh (thường là sinh vật nhỏ, xấu xí trong truyện cổ tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boogeyman".
Thành ngữ liên quan
- "the boogeyman under the bed": quái vật dưới gầm giường – một hình ảnh phổ biến trong nỗi sợ của trẻ em.
- He still checks for the boogeyman under the bed before sleeping. (Anh ấy vẫn kiểm tra xem có quái vật dưới gầm giường không trước khi ngủ.)