bohemia
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Giới nghệ sĩ, văn nhân, người sống phóng túng: "Bohemia" chỉ một cộng đồng hoặc lối sống của những người làm nghệ thuật (họa sĩ, nhà văn, nhạc sĩ) có tài năng hoặc khát vọng nghệ thuật, thường sống theo cách không tuân thủ các quy tắc xã hội thông thường, phóng khoáng và tự do.
Danh từ riêng (địa danh):
- Vùng Bohemia: Một khu vực lịch sử và từng là một vương quốc, nay thuộc Cộng hòa Séc. Tên gọi này cũng được dùng để chỉ phong cách sống nghệ thuật bắt nguồn từ khu vực này.
Ví dụ sử dụng
Giới nghệ sĩ:
- The artists moved to Paris to join the bohemia of the Left Bank. (Các nghệ sĩ chuyển đến Paris để gia nhập giới nghệ sĩ phóng túng ở Bờ Tả.)
- His lifestyle is a perfect example of modern bohemia. (Lối sống của anh ấy là một ví dụ hoàn hảo về lối sống nghệ sĩ phóng túng hiện đại.)
Địa danh:
- Bohemia is known for its beautiful castles and beer. (Vùng Bohemia nổi tiếng với những lâu đài đẹp và bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live in bohemia": sống theo phong cách nghệ sĩ, không tuân thủ các chuẩn mực xã hội.
- She decided to leave her corporate job and live in bohemia. (Cô ấy quyết định bỏ công việc công ty và sống theo phong cách nghệ sĩ.)
"bohemia of the mind": trạng thái tinh thần tự do, sáng tạo.
- He created a bohemia of the mind through his poetry. (Anh ấy tạo ra một thế giới tinh thần phóng túng qua thơ ca của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Bohemian (danh từ/tính từ): người thuộc giới nghệ sĩ phóng túng; mang tính chất phóng túng.
- She is a true bohemian, always traveling and creating art. (Cô ấy là một người nghệ sĩ phóng túng thực thụ, luôn đi du lịch và sáng tạo nghệ thuật.)
- The café had a bohemian atmosphere with mismatched furniture. (Quán cà phê có bầu không khí phóng túng với đồ nội thất không đồng bộ.)
Bohemianism (danh từ): chủ nghĩa phóng túng, lối sống nghệ sĩ.
- Bohemianism rejects materialism and embraces creativity. (Chủ nghĩa phóng túng từ chối chủ nghĩa vật chất và đón nhận sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Artistic community: cộng đồng nghệ thuật.
- Counterculture: phản văn hóa (dùng để chỉ các nhóm sống khác biệt với xã hội chính thống).
- Avant-garde: tiên phong (trong nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Bohemian lifestyle: lối sống phóng túng.
- Many writers in the 19th century adopted a bohemian lifestyle. (Nhiều nhà văn thế kỷ 19 đã áp dụng lối sống phóng túng.)
Thành ngữ liên quan
- La vie de bohème: (tiếng Pháp) cuộc sống nghệ sĩ phóng túng, thường được dùng trong văn học và âm nhạc.
- The opera 'La Bohème' tells the story of artists living la vie de bohème. (Vở opera 'La Bohème' kể về cuộc sống của các nghệ sĩ phóng túng.)