boiler-house

/'bɔiləhaus/
Học thuật
Thân thiện
boiler-house

A technician checks the gauges in the boiler-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Gian nồi hơi: Một tòa nhà, phòng hoặc khu vực riêng biệt trong một nhà máy, tòa nhà lớn hoặc tàu thủy, nơi chứa đặt nồi hơi ( hơi) các thiết bị liên quan để sản xuất hơi nước hoặc nước nóng cho mục đích sưởi ấm hoặc cung cấp năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old factory's boiler-house was a massive brick building. (Gian nồi hơi của nhà máy một tòa nhà gạch đồ sộ.)
    • Safety inspections in the boiler-house are conducted weekly. (Các cuộc kiểm tra an toàn trong gian nồi hơi được tiến hành hàng tuần.)
    • The steam for the entire hospital is generated in the central boiler-house. (Hơi nước cho toàn bộ bệnh viện được tạo ra từ gian nồi hơi trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ một nơi hoặc tình huống cường độ hoạt động cao, áp lực lớn hoặc rất nóng nực, giống như môi trường bên trong một gian nồi hơi.
    • The trading floor was a real boiler-house during the market crash. (Sàn giao dịch đúng một "gian nồi hơi" thực sự trong thời điểm thị trường sụp đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiler room (n): Phòng nồi hơi. Thường dùng thay thế cho "boiler-house", đặc biệt khi nói về không gian nhỏ hơn hoặc trên tàu thủy.

    • The ship's boiler room was deep in the hull. (Phòng nồi hơi của con tàu nằm sâu trong thân tàu.)
  • Boiler (n): Nồi hơi, hơi. Thiết bị chính được đặt trong boiler-house.

    • The boiler needs to be replaced. (Nồi hơi cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Steam plant: Nhà máy hơi nước (quy mô lớn hơn).
  • Heating plant: Trạm nhiệt, nhà máy nhiệt (nhấn mạnh chức năng sưởi ấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "boiler-house")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "boiler-house")

boiler-house

A technician checks the gauges in the boiler-house.

danh từ
  1. (kỹ thuật) gian nồi hơi