boiler-tube

/'bɔilətju:b/
Học thuật
Thân thiện
boiler-tube

A technician inspects a boiler-tube inside a large industrial boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nồi hơi: Một ống kim loại, thường bằng thép, được sử dụng trong hơi để truyền nhiệt. Nước chảy bên trong các ống này được đun nóng bằng khí nóng từ quá trình đốt cháy nhiên liệu bên ngoài ống, tạo ra hơi nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer inspected the boiler-tube for signs of corrosion. (Kỹ sư đã kiểm tra ống nồi hơi để tìm dấu hiệu ăn mòn.)
    • A leak in a single boiler-tube can shut down the entire power plant. (Một lỗ rỉ trong một ống nồi hơi duy nhất có thể làm ngừng hoạt động toàn bộ nhà máy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boiler-tube failure": Sự hỏng hóc ống nồi hơi, thường do ăn mòn, quá nhiệt hoặc áp suất quá cao.
    • The investigation concluded that boiler-tube failure was the cause of the accident. (Cuộc điều tra kết luận rằng sự hỏng hóc ống nồi hơi nguyên nhân của vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiler tube (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ, cùng nghĩa "ống nồi hơi".
  • Fire tube (n): ống lửa, một loại ống trong nồi hơi khí nóng đi qua bên trong ống để đun nóng nước bên ngoài ống.
  • Water tube (n): ống nước, một loại ống trong nồi hơi nước chảy bên trong ống được đun nóng bằng khí nóng bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Steam tube (n): ống hơi (ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
  • Heat exchanger tube (n): ống trao đổi nhiệt (một thuật ngữ rộng hơn, bao hàm chức năng của boiler-tube).
boiler-tube

A technician inspects a boiler-tube inside a large industrial boiler.

danh từ
  1. ống nồi hơi