boilling-point
/'bɔiliɳpɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm sôi: Nhiệt độ cụ thể mà tại đó một chất lỏng chuyển sang trạng thái hơi (sôi) dưới một áp suất nhất định. Đây là một thuật ngữ khoa học phổ biến.
- Điểm cao trào, điểm sục sôi: (Nghĩa ẩn dụ) Thời điểm mà một tình huống căng thẳng hoặc cảm xúc mãnh liệt đạt đến cực điểm và không thể kiểm soát được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boiling point of water at sea level is 100 degrees Celsius. (Điểm sôi của nước ở mực nước biển là 100 độ C.)
- After hours of arguing, he finally reached his boiling point and shouted. (Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng anh ấy cũng đạt đến điểm sôi và hét lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach boiling point": đạt đến điểm sôi, đạt đến đỉnh điểm căng thẳng.
- Tensions in the region have reached boiling point. (Căng thẳng trong khu vực đã đạt đến điểm sôi.)
"to bring something to (the) boiling point": đẩy một thứ gì đó đến điểm sôi, làm cho tình hình trở nên cực kỳ căng thẳng.
- His constant criticism brought her anger to the boiling point. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta đã đẩy cơn giận của cô ấy đến điểm sôi.)
Biến thể và từ gần giống
Boil (động từ): sôi, đun sôi.
- Please boil some water for tea. (Hãy đun sôi một ít nước để pha trà.)
Boiling (tính từ): sôi sục, cực kỳ nóng.
- It's boiling hot today. (Hôm nay trời nóng như thiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Flashpoint: điểm bùng nổ (thường dùng cho xung đột).
- Climax: cao trào, đỉnh điểm.
- 100°C: (đối với nước) một trăm độ C.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "boiling point")
Thành ngữ liên quan
- To make one's blood boil: làm cho ai đó vô cùng tức giận.
- His arrogant attitude makes my blood boil. (Thái độ kiêu ngạo của hắn làm tôi tức sôi máu.)
danh từ
- điểm sôi