boitillant

Học thuật
Thân thiện
boitillant

Il marche en boitillant légèrement après sa promenade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi hơi khập khiễng; hơi khập khiễng: Dùng để mô tả dáng đi không đều, không vững, thường do một chân bị yếu, đau hoặc tật nguyền nhẹ. Từ này nhấn mạnh sự khó khăn nhẹ, không nghiêm trọng như "què" hoặc "liệt".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après sa blessure, il marchait d'un pas boitillant. (Sau khi bị thương, anh ấy đi những bước hơi khập khiễng.)
    • Un chien boitillant traversa la route. (Một con chó đi khập khiễng băng qua đường.)
    • Sa démarche boitillante était due à une vieille douleur. (Dáng đi khập khiễng của ông ấy là do một chỗ đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc sinh vật.
    • Le vieux marin s'éloigna d'une allure boitillante. (Người thủy thủ già bước đi với dáng vẻ khập khiễng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiter (động từ): đi khập khiễng, cà nhắc.
    • Il boite depuis son accident. (Anh ta đi khập khiễng từ sau vụ tai nạn.)
  • Boiteux/boiteuse (tính từ): què, khập khiễng (thường chỉ tình trạng nặng hơn hoặc vĩnh viễn).
    • Un mendiant boiteux. (Một người ăn xin bị què.)
Từ đồng nghĩa
  • Clopinant (adj): đi cà nhắc, khập khiễng (từ đồng nghĩa gần nhất, tính chất văn học hơn).
  • Limping (tiếng Anh): đi khập khiễng.
Từ trái nghĩa
  • D'un pas ferme: đi những bước vững chắc.
  • D'une démarche assurée: dáng đi tự tin, vững vàng.
boitillant

Il marche en boitillant légèrement après sa promenade.

tính từ
  1. đi hơi khập khiễng; hơi khập khiễng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boitillant"