bokmal

bokmal

A student reads a textbook written in Bokmal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ sách vở: "Bokmål" một trong hai ngôn ngữ chính thức của Na Uy, nguồn gốc từ tiếng Đan Mạch được sử dụng rộng rãi trong văn viết, sách báo, giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Bokmål một trong hai ngôn ngữ chính thức của Na Uy.)
  • (Nhiều tờ báo Na Uy được viết bằng Bokmål.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Bokmål": nói tiếng Bokmål.
    • She speaks Bokmål fluently, as she grew up in Oslo. ( ấy nói tiếng Bokmål thành thạo lớn lên ở Oslo.)
  • "Bokmål vs. Nynorsk": sự khác biệt giữa Bokmål Nynorsk (ngôn ngữ chính thức thứ hai của Na Uy).
    • Bokmål is more similar to Danish, while Nynorsk is based on Norwegian dialects. (Bokmål giống tiếng Đan Mạch hơn, trong khi Nynorsk dựa trên các phương ngữ Na Uy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bokmål (n): không biến thể khác, nhưng có thể so sánh với Nynorsk (n): ngôn ngữ chính thức thứ hai của Na Uy.
    • Nynorsk is less commonly used than Bokmål. (Nynorsk ít được sử dụng hơn Bokmål.)
Từ đồng nghĩa
  • Book language: ngôn ngữ sách vở (dịch nghĩa đen của "Bokmål").
  • Standard Norwegian: tiếng Na Uy chuẩn (thường dùng để chỉ Bokmål).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bokmål", đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Bokmål is the language of the cities": Bokmål ngôn ngữ của các thành phố (ám chỉ sự phổ biến của Bokmål ở khu vực đô thị).
    • In rural areas, people often prefer Nynorsk, but Bokmål is the language of the cities. (Ở vùng nông thôn, người ta thường thích Nynorsk, nhưng Bokmål ngôn ngữ của các thành phố.)

Từ gần giống