bechamel
/,beiʃɑ:'mel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước xốt bơ sữa: Một loại sốt trắng cơ bản trong ẩm thực, được làm từ bơ, bột mì và sữa, thường được dùng làm nền cho nhiều món ăn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe for lasagna calls for a layer of bechamel. (Công thức làm lasagna yêu cầu một lớp sốt bechamel.)
- She prepared a perfect bechamel to pour over the vegetables. (Cô ấy đã chuẩn bị một loại sốt bechamel hoàn hảo để rưới lên rau củ.)
- Bechamel is one of the five mother sauces in French cuisine. (Bechamel là một trong năm loại sốt nền của ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a bechamel": làm sốt bechamel.
- The first step is to make a bechamel by melting butter and whisking in flour. (Bước đầu tiên là làm sốt bechamel bằng cách làm chảy bơ và đánh đều bột mì vào.)
- "bechamel-based": có nền là sốt bechamel.
- Mornay sauce is a bechamel-based sauce with added cheese. (Sốt Mornay là một loại sốt có nền bechamel với phô mai được thêm vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Béchamel sauce (n): tên đầy đủ của loại sốt này, thường được dùng thay thế.
- The dish is topped with a rich béchamel sauce. (Món ăn được phủ lên trên bằng một loại sốt béchamel đậm đà.)
- White sauce (n): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho sốt bechamel.
- For a simpler version, you can use a basic white sauce. (Để có một phiên bản đơn giản hơn, bạn có thể dùng sốt trắng cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- White sauce: sốt trắng (cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn).