bolduc

Học thuật
Thân thiện
bolduc

On attache le paquet avec un bolduc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây buộc gói: Một loại dây mỏng, thường bằng giấy hoặc vải, dùng để buộc hoặc trang trí các gói quà, hộp hoặc gói hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai utilisé du bolduc pour fermer le paquet-cadeau. (Tôi đã dùng dây buộc gói để đóng gói quà.)
    • Le bolduc rouge contraste joliment avec le papier d'emballage vert. (Sợi dây buộc gói màu đỏ tương phản đẹp mắt với giấy gói màu xanh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être serré comme un bolduc" (thành ngữ): bị buộc chặt, bị siết chặt (như một sợi dây buộc gói).
    • Après le repas de fête, mon pantalon est serré comme un bolduc ! (Sau bữa tiệc, quần của tôi bị chật khít!)
Biến thể từ gần giống
  • Ficelle (n.f): dây thừng nhỏ, dây bện; cũng có thể dùng để buộc đồ trong một số ngữ cảnh.
  • Ruban (n.m): ruy-băng, dải băng (thường rộng hơn dùng để trang trí nhiều hơn là chỉ để buộc).
Từ đồng nghĩa
  • Lacet (n.m): dây buộc, dây rút (thường dùng cho giày hoặc túi).
  • Cordon (n.m): dây, dải (có thể dùng để buộc hoặc trang trí).
bolduc

On attache le paquet avec un bolduc.

danh từ giống đực
  1. dây (buộc) gói