bolivian

Học thuật
Thân thiện
bolivian

A Bolivian woman weaves a colorful textile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Bolivia, liên quan đến Bolivia, hoặc đặc điểm của Bolivia hay người dân Bolivia: Từ này được dùng để mô tả mọi thứ nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho quốc gia Bolivia hoặc công dân của nước này.
  2. Danh từ:

    • Người Bolivia: Chỉ một người sinh ra hoặc là cư dân của quốc gia Bolivia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Bolivian government announced new policies. (Chính phủ Bolivia đã công bố các chính sách mới.)
    • She is fascinated by Bolivian culture and music. ( ấy bị hoặc bởi văn hóa âm nhạc Bolivia.)
    • This is a traditional Bolivian dish. (Đây một món ăn truyền thống của Bolivia.)
  • Danh từ:

    • He is a Bolivian living abroad. (Anh ấy một người Bolivia đang sốngnước ngoài.)
    • The Bolivians are known for their rich cultural heritage. (Người Bolivia được biết đến với di sản văn hóa phong phú của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bolivian highlands": Vùng cao nguyên Bolivia, thường dùng trong địa hoặc văn hóa.

    • The Bolivian highlands have a unique ecosystem. (Vùng cao nguyên Bolivia một hệ sinh thái độc đáo.)
  • "Of Bolivian origin": nguồn gốc từ Bolivia.

    • This art style is of Bolivian origin. (Phong cách nghệ thuật này nguồn gốc từ Bolivia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolivia (Danh từ riêng): Tên quốc giaNam Mỹ.
  • Boliviano (Danh từ): Đơn vị tiền tệ chính thức của Bolivia.
    • The price is fifty bolivianos. (Giá năm mươi boliviano.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Cách diễn đạt tương đương khi dùng làm tính từ có thể "của Bolivia" hoặc "thuộc Bolivia". Khi dùng làm danh từ, có thể nói "công dân Bolivia" hoặc "người dân Bolivia".
bolivian

A Bolivian woman weaves a colorful textile.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, đặc điểm của Bolivia hoặc người dân của nước này
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Bolivia

Từ đồng nghĩa