bolographic

Học thuật
Thân thiện
bolographic

A scientist examines a bolographic image of a crystal structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến bản ghi của dụng cụ đo xạ năng: Mô tả tính chất gắn liền với một loại biểu đồ hoặc bản ghi được tạo ra bởi một dụng cụ đo bức xạ năng lượng (bolometer).
    • Thuộc về hoặc liên quan đến một bolograph: Mô tả bất cứ điều liên hệ với một "bolograph", một biểu đồ hoặc bản ghi do bolometer tạo ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist analyzed the bolographic data to measure the infrared radiation. (Nhà khoa học phân tích dữ liệu bolographic để đo bức xạ hồng ngoại.)
    • This bolographic record shows the intensity of the heat source over time. (Bản ghi bolographic này cho thấy cường độ của nguồn nhiệt theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bolographic analysis": phân tích bolographic.
    • Bolographic analysis is crucial in studying thermal properties of materials. (Phân tích bolographic rất quan trọng trong việc nghiên cứu tính chất nhiệt của vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolograph (danh từ): bolograph, bản ghi của dụng cụ đo xạ năng.

    • The bolograph provided a clear visual of the radiation pattern. (Bolograph cung cấp một hình ảnh rõ ràng về mẫu bức xạ.)
  • Bolometer (danh từ): bolometer, dụng cụ đo xạ năng, dụng cụ đo bức xạ.

    • A bolometer is used to detect and measure radiant heat. (Bolometer được dùng để phát hiện đo nhiệt bức xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiometric (adj): thuộc về đo bức xạ (nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn giống).
  • Thermographic (adj): thuộc về ghi nhiệt (liên quan đến việc ghi lại hình ảnh nhiệt, có thể ứng dụng tương tự).
Lưu ý
  • "Bolographic" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật , kỹ thuật đo lường nghiên cứu bức xạ. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
bolographic

A scientist examines a bolographic image of a crystal structure.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới bản ghi của dụng cụ đo xạ năng