bolometer
/bou'lɔmitə/
Học thuậtThân thiện
A scientist uses a bolometer to measure infrared radiation from a distant object.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dụng cụ đo bức xạ nhiệt: "bolometer" là một thiết bị khoa học dùng để đo công suất bức xạ điện từ (như tia hồng ngoại, ánh sáng, vi sóng) bằng cách phát hiện sự thay đổi nhiệt độ mà bức xạ này gây ra. Nó cực kỳ nhạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The astronomer used a bolometer to detect faint infrared radiation from distant stars. (Nhà thiên văn học đã sử dụng một cái đo xạ năng để phát hiện bức xạ hồng ngoại yếu từ các ngôi sao xa xôi.)
- Modern bolometers are essential tools in astrophysics and materials science. (Các bôlômet hiện đại là công cụ thiết yếu trong vật lý thiên văn và khoa học vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Superconducting bolometer": Bôlômet siêu dẫn, một loại bolometer sử dụng tính chất siêu dẫn để đạt độ nhạy rất cao.
- The research team developed a superconducting bolometer for their quantum sensing experiment. (Nhóm nghiên cứu đã phát triển một bôlômet siêu dẫn cho thí nghiệm cảm biến lượng tử của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolometric (adj): (thuộc về) phép đo bức xạ năng lượng.
- Bolometric measurements are crucial for calculating a star's total energy output. (Các phép đo bôlômetric rất quan trọng để tính toán tổng năng lượng phát ra của một ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
- Radiometer: Nhiệt xạ kế (một dụng cụ đo bức xạ nói chung, có thể có nguyên lý hoạt động khác).
- Thermal detector: Máy dò nhiệt.
A scientist uses a bolometer to measure infrared radiation from a distant object.
danh từ
- (vật lý) cái đo xạ năng bôlômet