bolometric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến dụng cụ đo xạ năng (bolometer): Mô tả tính chất liên quan đến phép đo tổng năng lượng bức xạ điện từ, bao gồm cả các bước sóng không nhìn thấy được.
- Thuộc về, liên quan đến phép đo bức xạ toàn phần: Chỉ các phép đo hoặc đại lượng tính toán dựa trên toàn bộ phổ bức xạ, không chỉ giới hạn ở một dải bước sóng cụ thể (như ánh sáng nhìn thấy).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The astronomer calculated the star's bolometric luminosity. (Nhà thiên văn học đã tính toán độ sáng xạ năng toàn phần của ngôi sao.)
- Bolometric measurements are essential for understanding the total energy output of celestial objects. (Các phép đo xạ năng là cần thiết để hiểu tổng năng lượng phát ra của các thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bolometric correction": hiệu chỉnh xạ năng. Đây là hệ số hiệu chỉnh để chuyển đổi độ sáng đo được trong một dải bước sóng (ví dụ: độ sáng nhìn thấy) thành độ sáng xạ năng toàn phần.
- Applying the bolometric correction is a key step in determining a star's true total luminosity. (Áp dụng hiệu chỉnh xạ năng là bước quan trọng để xác định độ sáng tổng thực sự của một ngôi sao.)
"bolometric magnitude": cấp sao xạ năng. Là thước đo độ sáng của một thiên thể tính trên toàn bộ phổ bức xạ điện từ mà nó phát ra, không chỉ riêng ánh sáng nhìn thấy.
- The Sun's bolometric magnitude is different from its visual magnitude. (Cấp sao xạ năng của Mặt Trời khác với cấp sao nhìn thấy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolometer (danh từ): dụng cụ đo xạ năng, bolometer. Một thiết bị dùng để đo công suất của bức xạ điện từ bằng cách hấp thụ bức xạ và đo lượng nhiệt tạo ra.
- Bolometry (danh từ): phép đo xạ năng, phép đo bức xạ toàn phần.
Từ đồng nghĩa
- Radiometric (adj): thuộc về phép đo bức xạ. (Tuy nhiên, "radiometric" thường rộng hơn, có thể chỉ các phép đo trong một dải bước sóng cụ thể, trong khi "bolometric" nhấn mạnh tính toàn phần).
- Total-radiation (adj): (thuộc về) bức xạ toàn phần. (Đây là một cụm từ mô tả gần nghĩa).
Adjective
- thuộc, liên quan tới dụng cụ đo xạ năng