bomb out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Phá hủy nhà cửa, làm ai đó mất nhà cửa bằng bom: "bomb out" mô tả hành động ném bom khiến người dân mất nơi ở, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Các cuộc không kích đã phá hủy nhà cửa của toàn bộ khu phố trong chiến tranh.)
- (Nhiều gia đình bị mất nhà cửa do bom đạn và phải sống trong các nơi trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be bombed out": bị phá hủy hoặc mất nhà cửa vì bom.
- The city center was completely bombed out after the attack. (Trung tâm thành phố đã bị phá hủy hoàn toàn sau cuộc tấn công.)
"to bomb someone out": làm ai đó mất nhà cửa bằng bom.
- They bombed the villagers out of their ancestral lands. (Họ đã ném bom khiến dân làng mất đi vùng đất tổ tiên của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombing (danh động từ): hành động ném bom.
- The bombing caused widespread destruction. (Việc ném bom đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
- Bombed (tính từ): bị phá hủy bởi bom.
- The bombed houses were left in ruins. (Những ngôi nhà bị bom phá hủy chỉ còn là đống đổ nát.)
Từ đồng nghĩa
- Destroy by bombing: phá hủy bằng bom.
- Devastate: tàn phá, hủy diệt.
- Obliterate: xóa sổ, phá hủy hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bomb out (thường dùng ở dạng bị động "be bombed out"): bị mất nhà cửa do bom.
- They were bombed out during the war and never returned. (Họ đã mất nhà cửa trong chiến tranh và không bao giờ quay lại.)
Thành ngữ liên quan
- Bomb out (trong ngữ cảnh không liên quan đến bom, thông tục): thất bại hoàn toàn.
- His business bombed out after only six months. (Công việc kinh doanh của anh ấy đã thất bại hoàn toàn chỉ sau sáu tháng.)
- The movie bombed out at the box office. (Bộ phim đã thất bại thảm hại tại phòng vé.)