bomb-disposal

/'bɔmdis,pouzəl/
Học thuật
Thân thiện
bomb-disposal

A bomb-disposal expert carefully examines an unexploded device.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phá bom nổ chậm, sự phá bom chưa nổ: Chỉ hoạt động chuyên môn nhằm vô hiệu hóa hoặc tiêu hủy một cách an toàn các quả bom, đặc biệt bom chưa phát nổ hoặc bom nổ chậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works in bomb-disposal. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực phá bom.)
    • Bomb-disposal is a highly dangerous job. (Việc phá bom một công việccùng nguy hiểm.)
    • The army has a special unit for bomb-disposal. (Quân đội một đơn vị đặc biệt cho việc phá bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bomb-disposal expert/team/unit": chuyên gia/đội/đơn vị phá bom.
    • A bomb-disposal expert was called to the scene. (Một chuyên gia phá bom đã được triệu tập đến hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb disposal (n): (cách viết không dấu gạch ngang) cùng nghĩa với "bomb-disposal".
  • Explosive ordnance disposal (EOD) (n): thuật ngữ chuyên môn hơn, chỉ việc xử lý tiêu hủy đạn dược, vật liệu nổ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Explosive disposal: việc xử lý vật liệu nổ.
  • UXO disposal (viết tắt của ): việc xử lý đạn dược chưa nổ.
bomb-disposal

A bomb-disposal expert carefully examines an unexploded device.

danh từ
  1. sự phá bom nổ chậm, sự phá bom chưa nổ