bomb-load

/'bɔmloud/
Học thuật
Thân thiện
bomb-load

A bomber aircraft carries a heavy bomb-load over the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trọng tải bom (trên máy bay ném bom): Lượng bom (tổng trọng lượng hoặc số lượng) một máy bay ném bom có thể mang theo thả xuống trong một phi vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bomber took off with a full bomb-load. (Máy bay ném bom cất cánh với một trọng tải bom đầy.)
    • The aircraft's maximum bomb-load was ten tons. (Trọng tải bom tối đa của chiếc máy bay mười tấn.)
    • Reducing the fuel allowed for a heavier bomb-load. (Giảm nhiên liệu cho phép mang một trọng tải bom nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a bomb-load of [số lượng]": Mang một trọng tải bom cụ thể.

    • The squadron was ordered to carry a bomb-load of 500-pound bombs. (Phi đội được lệnh mang một trọng tải bom gồm các quả bom 500 pound.)
  • "to deliver one's bomb-load": Thả toàn bộ trọng tải bom xuống mục tiêu.

    • After delivering its bomb-load, the plane turned for home. (Sau khi thả hết trọng tải bom, máy bay quay đầu về căn cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb bay (n): Khoang chứa bom (phần bên trong máy bay nơi đặt bom trước khi thả).

    • The bombs were secured in the bomb bay. (Các quả bom được cố định trong khoang chứa bom.)
  • Payload (n): Tải trọng hữu ích (thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ bom, khí, hàng hóa hoặc hành khách phương tiện mang theo).

    • The rocket's payload included a satellite. (Tải trọng của tên lửa bao gồm một vệ tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bomb complement: Lượng bom trang bị (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Ordnance load: Tải trọng khí (thuật ngữ quân sự chung hơn, bao gồm bom các loại đạn dược khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bomb-load").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bomb-load").

bomb-load

A bomber aircraft carries a heavy bomb-load over the ocean.

danh từ
  1. trọng tải bom (trên máy bay ném bom)