bomb-thrower
/'bɔm,θrouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng phóng bom: Một loại vũ khí hoặc thiết bị dùng để phóng bom, thường là một khẩu súng cối hoặc thiết bị tương tự.
- Người ném bom, kẻ khủng bố (nghĩa bóng): Một người có hành động cực đoan, gây rối loạn hoặc tìm cách lật đổ một hệ thống, tổ chức hiện có. (Đây là cách dùng ẩn dụ, phổ biến hơn trong ngữ cảnh chính trị và xã hội).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The museum displayed an ancient bomb-thrower used in the war. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng phóng bom cổ được sử dụng trong chiến tranh.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- In the corporate meeting, he was seen as a bomb-thrower for his radical proposals to dismantle the old management structure. (Trong cuộc họp công ty, anh ta bị xem là một kẻ phá rối vì những đề xuất cực đoan nhằm xóa bỏ cơ cấu quản lý cũ.)
- The political commentator is known as a bomb-thrower who constantly attacks the establishment. (Nhà bình luận chính trị đó được biết đến như một kẻ chuyên công kích giới cầm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A rhetorical bomb-thrower": Một người sử dụng ngôn từ công kích, gây sốc hoặc gây hấn.
- His speech was full of insults; he acted like a rhetorical bomb-thrower. (Bài phát biểu của ông ta đầy những lời lăng mạ; ông ta hành xử như một kẻ chuyên dùng ngôn từ công kích.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombard (động từ): oanh tạc, ném bom liên tục.
- Firebrand (danh từ): người cổ xúy cho sự xáo trộn hoặc cách mạng (thường về chính trị, xã hội). Đây là từ gần nghĩa với "bomb-thrower" ở nghĩa bóng.
- Provocateur (danh từ): kẻ khiêu khích, kẻ xúi giục.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Mortar (súng cối), projectile launcher (máy phóng đạn).
- Nghĩa bóng: Agitator (kẻ xúi giục), radical (người cực đoan), troublemaker (kẻ gây rối), incendiary (kẻ châm ngòi xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "throw").
Thành ngữ liên quan
- To throw a bombshell: Thông báo một tin sốc hoặc gây chấn động.
- The CEO threw a bombshell when he announced his immediate resignation. (Giám đốc điều hành đã gây chấn động khi thông báo từ chức ngay lập tức.)