bombance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc chè chén, bữa tiệc thịnh soạn: Từ này chỉ một bữa ăn lớn, thịnh soạn, thường diễn ra trong không khí vui vẻ, ồn ào và có nhiều thức ăn, đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après leur victoire, ils ont fait une véritable bombance. (Sau chiến thắng, họ đã có một bữa chè chén thực sự.)
- Les fêtes de fin d'année sont souvent l'occasion de bombance. (Những dịp lễ cuối năm thường là cơ hội cho những bữa tiệc thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la bombance": (thành ngữ, cách dùng phổ biến nhất) tổ chức hoặc tham gia một bữa tiệc chè chén, ăn uống linh đình.
- Tous les ans, à cette période, on fait la bombance en famille. (Hàng năm, vào thời điểm này, chúng tôi lại chè chén cùng gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombancer (động từ, ít dùng): chè chén, ăn uống linh đình.
- Ripaille (danh từ giống cái): bữa tiệc ồn ào, chè chén (nghĩa gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Festin: bữa tiệc, yến tiệc.
- Ripaille: bữa chè chén, tiệc tùng.
- Gueuleton (thân mật): bữa nhậu, bữa ăn thịnh soạn.
Thành ngữ liên quan
- Faire bombance: (xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
danh từ giống cái
- (thân mật) cuộc chè chén
- Faire la bombancechè chén