bombardement

Học thuật
Thân thiện
bombardement

Un avion de guerre effectue un bombardement sur une cible militaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ném bom, sự oanh tạc: Hành động tấn công từ trên không bằng bom hoặc đạn pháo, thường nhằm vào các mục tiêu quân sự hoặc dân sự.
    • Sự bắn phá: Hành động liên tục bắn phá một mục tiêu bằng hỏa lực mạnh, như pháo binh hoặc tên lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bombardement de la ville a causé d'immenses destructions. (Sự ném bom thành phố đã gây ra những tàn phá khủng khiếp.)
    • Les civils se sont réfugiés dans les abris pendant le bombardement. (Người dân thường đã trú ẩn trong các hầm trú bom trong cuộc oanh tạc.)
    • Le bombardement intensif a forcé l'ennemi à se retirer. (Cuộc bắn phá dữ dội đã buộc kẻ thù phải rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bombardement stratégique": Sự ném bom chiến lược.

    • Le bombardement stratégique vise à détruire les capacités industrielles et morales de l'adversaire. (Sự ném bom chiến lược nhằm phá hủy năng lực công nghiệp tinh thần của đối phương.)
  • "Bombardement cathodique" (Vậthọc): Sự bắn phá catốt.

    • Le bombardement cathodique est un phénomène utilisé dans les tubes à rayons cathodiques. (Sự bắn phá catốt là một hiện tượng được sử dụng trong các ống tia âm cực.)
Biến thể từ liên quan
  • Bombarder (động từ): Ném bom, oanh tạc, bắn phá.

    • Les avions ont commencé à bombarder les positions ennemies. (Các máy bay bắt đầu ném bom các vị trí của địch.)
  • Bombardier (danh từ): Người ném bom (trên máy bay), máy bay ném bom.

    • Le bombardier a largué sa cargaison sur la cible. (Người ném bom/ Máy bay ném bom đã thả trọng tải của mình xuống mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilonnage: Sự bắn phá liên tục, sự dội bom (nhấn mạnh tính chất dồn dập).
  • Canonade: Sự bắn phá bằng đại bác.
Thành ngữ liên quan
  • Être sous le bombardement: Ở trong tình trạng bị ném bom/bắn phá.

    • La population a vécu sous le bombardement pendant des semaines. (Người dân đã sống trong tình trạng bị oanh tạc suốt nhiều tuần.)
  • Un bombardement de questions: Một loạt câu hỏi dồn dập (nghĩa bóng).

    • À la fin de la conférence, le professeur a subi un bombardement de questions. (Cuối buổi hội thảo, giáo sư đã phải hứng chịu một loạt câu hỏi dồn dập.)
bombardement

Un avion de guerre effectue un bombardement sur une cible militaire.

danh từ giống đực
  1. sự ném bom, sự oanh tạc; sự bắn phá
    • Bombardement stratégique
      sự ném bom chiến lược
    • Bombardement cathodique
      (vậthọc) sự bắn phá catôt

Từ có nhắc đến "bombardement"