bombasine
/'bɔmbəsi:n/ Cách viết khác : (bombazine) /'bɔmbəzi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải chéo go: "bombasine" là một loại vải dệt chéo, thường được làm từ lụa và len hoặc cotton, có bề mặt sần và bóng nhẹ. Loại vải này thường có màu đen và được sử dụng trong quần áo tang lễ hoặc trang phục trang trọng vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The widow wore a dress made of black bombasine. (Người góa phụ mặc một chiếc váy làm từ vải chéo go màu đen.)
- Bombasine was a popular fabric for mourning attire in the Victorian era. (Vải chéo go là một loại vải phổ biến cho trang phục tang lễ trong thời đại Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dressed in bombasine": mặc trang phục bằng vải chéo go (thường ngụ ý trang phục tang lễ hoặc trang trọng).
- The figures in the old painting were dressed in somber bombasine. (Các nhân vật trong bức tranh cổ mặc trang phục bằng vải chéo go u ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombazine (n): Cách viết và phát âm khác của "bombasine", cùng chỉ một loại vải.
Từ đồng nghĩa
- Twilled fabric: vải dệt chéo (nghĩa chung, mô tả kiểu dệt).
- Mourning cloth: vải tang (nghĩa theo công dụng cụ thể).