bomblet
Định nghĩa
Danh từ: - Bomblet là một quả bom nhỏ được giải phóng từ một quả bom chùm (cluster bomb). Trong một quả bom chùm, có nhiều bomblet được thiết kế để phân tán ra một khu vực rộng lớn nhằm gây sát thương trên diện rộng.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi quả bom chùm có thể giải phóng hàng trăm bomblet trên một khu vực rộng lớn.)
- (Các bomblet chưa nổ gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho dân thường sau xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bomblet thường được dùng trong bối cảnh quân sự và vũ khí, đặc biệt khi nói về bom chùm.
- "Cluster bomblet": cụm từ này nhấn mạnh bomblet là thành phần của bom chùm.
- Cluster bomblets are designed to scatter and detonate over a wide area. (Các bomblet trong bom chùm được thiết kế để phân tán và phát nổ trên một khu vực rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bomblet là một từ ghép từ "bomb" (quả bom) và hậu tố "-let" (chỉ kích thước nhỏ). Không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Submunition (đạn con): Thuật ngữ quân sự chỉ các thiết bị nổ nhỏ hơn được mang trong vũ khí mẹ, bao gồm cả bomblet.
- Mini-bomb (bom nhỏ): Cách diễn đạt thông thường hơn nhưng ít chính xác về mặt kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "bomblet".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bomblet".