pimpled

/'pimpld/ Cách viết khác : (pimply) /'pimpli/
tính từ
  1. nổi đầy mụn nhọt; mụn nhọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

pimpled
A teenager looks in the mirror at his pimpled face.