pimpled

/'pimpld/ Cách viết khác : (pimply) /'pimpli/
Học thuật
Thân thiện
pimpled

A teenager looks in the mirror at his pimpled face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mụn nhọt, nổi đầy mụn: Dùng để mô tả làn da, đặc biệt trên mặt, nhiều mụn nhỏ, thường mụn trứng cá.
    • Bị mụn: Chỉ tình trạng da bị nổi mụn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teenager had a pimpled forehead. (Cậu thiếu niên một vầng trán nổi đầy mụn.)
    • He was self-conscious about his pimpled skin. (Anh ấy rất tự ti về làn da bị mụn của mình.)
    • A pimpled complexion is common during puberty. (Một làn da mụn phổ biến trong tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pimpled with...": được dùng theo cách ẩn dụ để mô tả một bề mặt gồ ghề, lồi lõm với nhiều điểm nhỏ, giống như mụn.
    • The old ceiling was pimpled with water stains. (Trần nhà lồi lõm những vếtnước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimply (adj): (cách viết/dạng khác) mụn, nổi mụn. Nghĩa cách dùng giống hệt "pimpled".
    • a pimply face (một khuôn mặt mụn)
  • Pimple (n): mụn nhọt, mụn trứng cá.
    • to squeeze a pimple (nặn một cái mụn)
Từ đồng nghĩa
  • Acne-ridden: đầy mụn trứng cá.
  • Blemished: khuyết điểm, tì vết (trên da).
  • Spotty: lốm đốm, nhiều đốm/mụn.
Từ trái nghĩa
  • Clear: sạch, trong (da).
  • Smooth: mịn màng, nhẵn.
  • Flawless: hoàn hảo, không tì vết.
pimpled

A teenager looks in the mirror at his pimpled face.

tính từ
  1. nổi đầy mụn nhọt; mụn nhọt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự