bombonne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bình, chai lớn: Một vật đựng bằng thủy tinh hoặc kim loại, có hình dạng tròn, thường có cổ hẹp, dùng để chứa chất lỏng hoặc khí, đặc biệt là khí đốt.
- Bình ga: Từ thông dụng để chỉ bình chứa khí đốt hóa lỏng (như propane, butane) dùng trong sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut changer la bombonne de gaz. (Cần phải thay bình ga.)
- Une bombonne d'oxygène est utilisée en milieu médical. (Một bình oxy được sử dụng trong môi trường y tế.)
- Les bombonnes en verre sont parfois utilisées pour le vin. (Những chai lớn bằng thủy tinh đôi khi được dùng cho rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bombonne de gaz": bình ga, bình khí đốt.
- La cuisinière fonctionne avec une bombonne de gaz. (Bếp nấu hoạt động bằng một bình ga.)
"bombonne d'eau": bình nước lớn (thường dùng trong văn phòng hoặc gia đình).
- Nous avons commandé une bombonne d'eau pour le bureau. (Chúng tôi đã đặt một bình nước lớn cho văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Bonbonne (danh từ giống cái): Cách viết biến thể, cùng nghĩa với "bombonne".
- La bonbonne est vide. (Cái bình lớn đã trống rồi.)
Bouteille (danh từ giống cái): Chai (nói chung, thường nhỏ hơn "bombonne").
- Récipient (danh từ giống đực): Vật đựng, thùng chứa.
Từ đồng nghĩa
- Cuve (danh từ giống cái): Thùng lớn, bể chứa.
- Réservoir (danh từ giống đực): Bình chứa, thùng nhiên liệu.
danh từ giống cái
- như bonbonne