bombshelter
/'bɔm,ʃeltə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm trú ẩn: Một công trình kiến trúc ngầm hoặc được gia cố chắc chắn, được xây dựng để bảo vệ con người khỏi các vụ nổ bom, đạn pháo hoặc các cuộc tấn công vũ khí khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the air raid, the whole family ran to the bombshelter. (Trong trận không kích, cả gia đình chạy xuống hầm trú ẩn.)
- The old bombshelter from the war has now been turned into a museum. (Cái hầm trú ẩn cũ từ thời chiến tranh giờ đã được biến thành một bảo tàng.)
- Cities built many public bombshelters for civilian protection. (Các thành phố đã xây dựng nhiều hầm trú ẩn công cộng để bảo vệ người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take shelter in a bombshelter": tìm nơi ẩn náu/trú ẩn trong một hầm trú bom.
- When the sirens sounded, people rushed to take shelter in the nearest bombshelter. (Khi còi báo động vang lên, mọi người đổ xô đi tìm nơi ẩn náu trong hầm trú ẩn gần nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Air-raid shelter (n): hầm trú ẩn (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc tránh không kích).
- Fallout shelter (n): hầm tránh phóng xạ (hầm được thiết kế đặc biệt để bảo vệ khỏi bụi phóng xạ sau vụ nổ hạt nhân).
- Bunker (n): boong-ke, hầm kiên cố (có thể dùng cho quân sự hoặc dân sự).
Từ đồng nghĩa
- Shelter: nơi trú ẩn, chỗ ẩn náu (nghĩa rộng hơn).
- Refuge: nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bombshelter" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bombshelter".)