bon-bon

/'bɔndɔn/
Học thuật
Thân thiện
bon-bon

A child picks a colorful bon-bon from a glass jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo: Một loại kẹo nhỏ, thường hình tròn hoặc bầu dục, được làm từ --la, đường, kem hoặc các nguyên liệu ngọt khác, thường có nhân bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She offered me a bon-bon from the fancy box. ( ấy mời tôi một viên kẹo từ chiếc hộp sang trọng.)
    • The children were delighted by the colorful bon-bons. (Bọn trẻ thích thú với những viên kẹo nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a box of bon-bons": một hộp kẹo.
    • He bought her a heart-shaped box of bon-bons for Valentine's Day. (Anh ấy mua tặng ấy một hộp kẹo hình trái tim cho Ngày Lễ Tình Nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy (n): kẹo (từ tổng quát hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Sweet (n): kẹo (từ tổng quát hơn trong tiếng Anh Anh).
  • Chocolate (n): --la (một thành phần phổ biến của bon-bon).
Từ đồng nghĩa
  • Confection: kẹo, mứt (từ trang trọng hơn).
  • Sweetmeat: món ngọt, kẹo (từ cổ hoặc trang trọng).
bon-bon

A child picks a colorful bon-bon from a glass jar.

danh từ
  1. kẹo