bon-bon
/'bɔndɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẹo: Một loại kẹo nhỏ, thường có hình tròn hoặc bầu dục, được làm từ sô-cô-la, đường, kem hoặc các nguyên liệu ngọt khác, thường có nhân bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She offered me a bon-bon from the fancy box. (Cô ấy mời tôi một viên kẹo từ chiếc hộp sang trọng.)
- The children were delighted by the colorful bon-bons. (Bọn trẻ thích thú với những viên kẹo nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a box of bon-bons": một hộp kẹo.
- He bought her a heart-shaped box of bon-bons for Valentine's Day. (Anh ấy mua tặng cô ấy một hộp kẹo hình trái tim cho Ngày Lễ Tình Nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Candy (n): kẹo (từ tổng quát hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Sweet (n): kẹo (từ tổng quát hơn trong tiếng Anh Anh).
- Chocolate (n): sô-cô-la (một thành phần phổ biến của bon-bon).
Từ đồng nghĩa
- Confection: kẹo, mứt (từ trang trọng hơn).
- Sweetmeat: món ngọt, kẹo (từ cổ hoặc trang trọng).