bon-chrétien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một giống lê: "bon-chrétien" là tên một giống lê cụ thể, có đặc điểm là quả to, thịt quả mềm và thơm.
- Quả lê xạ: Đây là tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ giống lê này, nhấn mạnh hương thơm đặc trưng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté des bon-chrétien au marché. (Tôi đã mua vài quả lê xạ ở chợ.)
- Le bon-chrétien est une poire d'automne très appréciée. (Lê xạ là một giống lê mùa thu rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được viết có gạch nối: bon-chrétien. Đôi khi nó có thể được viết hoa chữ cái đầu do là tên riêng của một giống cây: Bon-Chrétien.
Biến thể và từ gần giống
- Poire Bonne Chrétienne: Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ giống lê này.
- Poire Williams: Một giống lê khác, có nguồn gốc từ giống "bon-chrétien", thường dùng để chưng cất rượu brandy lê (Poire Williams).
Từ đồng nghĩa
- Poire (danh từ giống cái): quả lê (tên chung).
- Poire d'automne (cụm danh từ): lê mùa thu.
danh từ giống đực
- quả lê xạ