bon-papa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ông (sinh ra cha, mẹ): Từ ngữ dùng trong ngôn ngữ trẻ con hoặc cách nói thân mật, trìu mến để chỉ người ông nội hoặc ông ngoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon bon-papa m'a offert un cadeau. (Ông của tôi đã tặng tôi một món quà.)
- Nous allons rendre visite à bon-papa ce week-end. (Chúng tôi sẽ đi thăm ông vào cuối tuần này.)
- Bon-papa raconte toujours les meilleures histoires. (Ông luôn kể những câu chuyện hay nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cher bon-papa": Cách mở đầu thư hoặc lời chào thân mật, trìu mến dành cho ông.
- Cher bon-papa, je t'écris pour te souhaiter un bon anniversaire. (Ông yêu quý, cháu viết thư này để chúc ông sinh nhật vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Papi (danh từ giống đực): Cách gọi thân mật khác cho ông hoặc đôi khi cho cha.
- Grand-père (danh từ giống đực): Từ trang trọng và phổ biến hơn để chỉ ông.
- Papy (danh từ giống đực): Một từ thân mật khác, tương tự như "bon-papa".
Từ đồng nghĩa
- Grand-père: Ông.
- Aïeul: Tổ tiên, ông bà (từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Lưu ý sử dụng
- Từ "bon-papa" mang sắc thái rất thân mật, trìu mến và thường được dùng trong gia đình hoặc khi nói chuyện với trẻ em.
- Đây là một danh từ ghép, được viết có dấu gạch nối.
- Từ này chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn bản hành chính, trang trọng.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhi đồng) ông (sinh ra cha, mẹ)