bonapartisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa Bô-na-pac: Một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ và trung thành với chính thể do Napoléon Bonaparte và các thành viên trong gia tộc ông thiết lập. Nó nhấn mạnh đến một nhà nước tập trung, mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của một nhân vật quyền lực duy nhất, thường được hợp pháp hóa thông qua trưng cầu dân ý trực tiếp.
- Lòng trung thành với chính thể Bô-na-pac: Sự ủng hộ và trung thành cá nhân đối với triều đại của Napoléon Bonaparte và các nguyên tắc chính trị của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bonapartisme a marqué la politique française du XIXe siècle. (Chủ nghĩa Bô-na-pac đã đánh dấu nền chính trị Pháp thế kỷ XIX.)
- Son bonapartisme était évident dans ses discours. (Lòng trung thành với chính thể Bô-na-pac của ông ta rất rõ ràng trong các bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le bonapartisme moderne": Thuật ngữ đôi khi được dùng trong phân tích chính trị để chỉ các chế độ hoặc phong cách lãnh đạo có đặc điểm tập trung quyền lực mạnh mẽ vào một cá nhân, được sự ủng hộ trực tiếp từ quần chúng, tương tự như mô hình lịch sử.
- Certains analystes voient dans ce régime une forme de bonapartisme moderne. (Một số nhà phân tích nhìn thấy trong chế độ này một hình thức chủ nghĩa Bô-na-pac hiện đại.)
Biến thể và từ liên quan
- Bonapartiste (tính từ): (thuộc về) chủ nghĩa Bô-na-pac.
- Les idées bonapartistes. (Những tư tưởng theo chủ nghĩa Bô-na-pac.)
- Bonapartiste (danh từ): Người theo chủ nghĩa Bô-na-pac, người ủng hộ chính thể Bô-na-pac.
- Un bonapartiste convaincu. (Một người theo chủ nghĩa Bô-na-pac kiên định.)
Từ đồng nghĩa
- Césarisme: Chủ nghĩa Sê-da (chỉ một hình thức chính trị tương tự với quyền lực tập trung cao độ vào một lãnh tụ).
- Autoritarisme plébiscitaire: Chủ nghĩa chuyên chế trưng cầu dân ý (mô tả đặc điểm của một chế độ độc tài được hợp pháp hóa bằng phiếu bầu phổ thông).
Lưu ý
- Bonapartisme là một thuật ngữ chính trị học và sử học cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phân tích lịch sử nước Pháp thế kỷ 19 và các hệ thống chính trị so sánh. Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- chính thể Bô-na-pac
- chủ nghĩa Bô-na-pac (lòng trung thành với chính thể Bô-na-pac)
tính từ
- xem bonapartisme
danh từ
- người theo chính thể Bô-na-pac