bonasserie
Học thuậtThân thiện
Une personne montre de la bonasserie en acceptant toutes les demandes sans protester.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hiền từ nhu nhược: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người quá hiền lành, dễ bảo đến mức thiếu quyết đoán, dễ bị người khác lợi dụng hoặc sai khiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa bonasserie excessive l'empêchait de prendre des décisions fermes. (Tính hiền từ nhu nhược quá mức của anh ấy đã ngăn cản anh đưa ra những quyết định kiên quyết.)
- On a souvent profité de sa bonasserie. (Người ta thường lợi dụng tính nhu nhược của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la bonasserie": rơi vào trạng thái nhu nhược, thiếu bản lĩnh.
- Après cet échec, il est tombé dans une bonasserie inquiétante. (Sau thất bại đó, anh ta đã rơi vào một sự nhu nhược đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonasse (tính từ): hiền lành đến mức nhu nhược, khờ khạo.
- Un homme bonasse (một người đàn ông hiền lành nhu nhược).
- Débonnaireté (danh từ giống cái): vẻ hiền hậu, phong thái dễ tính (thường mang nghĩa tích cực hơn "bonasserie").
- Mollesse (danh từ giống cái): sự mềm yếu, nhu nhược (nghĩa rộng, có thể chỉ tính cách hoặc thể chất).
Từ đồng nghĩa
- Faiblesse de caractère: sự yếu đuối về tính cách.
- Doux (tính từ, khi dùng để chỉ tính cách một cách tiêu cực): quá hiền lành, nhu mì.
- Soumission excessive: sự phục tùng quá mức.
Từ trái nghĩa
- Fermeté: sự kiên quyết, cứng rắn.
- Autorité: uy quyền, quyền lực.
- Détermination: sự quyết đoán.
Une personne montre de la bonasserie en acceptant toutes les demandes sans protester.
danh từ giống cái
- tính hiền từ nhu nhược