bond trading

bond trading

A broker engages in bond trading on the exchange floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giao dịch trái phiếu: "bond trading" chỉ hoạt động mua bán trái phiếu, thường được thực hiện bởi một nhà môi giới trên sàn giao dịch. Đây một phần của thị trường tài chính, nơi các trái phiếu (công cụ nợ) được trao đổi giữa các nhà đầu .

dụ sử dụng
  • (Giao dịch trái phiếu một hoạt động chính của nhiều ngân hàng đầu .)
  • (Anh ấy làm việc như một chuyên gia giao dịch trái phiếu trên sàn giao dịch.)
  • (Khối lượng giao dịch trái phiếu đã tăng đáng kể trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in bond trading": tham gia vào giao dịch trái phiếu.

    • Many institutional investors engage in bond trading to manage their portfolios. (Nhiều nhà đầu tổ chức tham gia giao dịch trái phiếu để quản lý danh mục đầu của họ.)
  • "bond trading desk": bàn giao dịch trái phiếu (bộ phận chuyên xử lý giao dịch trái phiếu tại ngân hàng hoặc công ty môi giới).

    • The bond trading desk handles all transactions related to government and corporate bonds. (Bàn giao dịch trái phiếu xử lý tất cả các giao dịch liên quan đến trái phiếu chính phủ doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bond trader (danh từ): nhà giao dịch trái phiếu.
    • A bond trader must understand interest rate movements to make profitable trades. (Một nhà giao dịch trái phiếu phải hiểu biến động lãi suất để thực hiện các giao dịch lợi nhuận.)
  • Trading (danh từ): giao dịch (nói chung).
    • Trading in bonds requires a thorough knowledge of financial markets. (Giao dịch trái phiếu đòi hỏi kiến thức sâu rộng về thị trường tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Bond dealing: giao dịch trái phiếu (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
    • Bond dealing involves buying and selling debt securities. (Giao dịch trái phiếu bao gồm việc mua bán chứng khoán nợ.)
  • Fixed-income trading: giao dịch thu nhập cố định (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả trái phiếu).
    • Fixed-income trading is a major segment of the capital markets. (Giao dịch thu nhập cố định một phân khúc chính của thị trường vốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in bonds: giao dịch trái phiếu.
    • Investors trade in bonds to diversify their portfolios. (Các nhà đầu giao dịch trái phiếu để đa dạng hóa danh mục đầu của họ.)
  • Buy into bonds: mua trái phiếu (đầu vào).
    • He bought into bonds during the economic downturn. (Anh ấy đã mua trái phiếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "The bond market": thị trường trái phiếu (một cụm từ phổ biến để chỉ toàn bộ hệ thống giao dịch trái phiếu).
    • The bond market reacted positively to the interest rate cut. (Thị trường trái phiếu đã phản ứng tích cực với việc cắt giảm lãi suất.)
  • "Yield curve": đường cong lợi suất (một khái niệm quan trọng trong giao dịch trái phiếu).
    • Understanding the yield curve is essential for successful bond trading. (Hiểu đường cong lợi suất điều cần thiết cho giao dịch trái phiếu thành công.)