penetrating

/'penitreitiɳ/
tính từ
  1. buốt thấu xương; thấm thía (gió rét...)
  2. sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn...)
  3. the thé (tiếng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

penetrating
A cold, penetrating wind blows through the city streets.