bondissant

Học thuật
Thân thiện
bondissant

Un jeune faon bondissant traverse un pré fleuri.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhảy nhót, nảy lên: Diễn tả một chuyển động nhảy lên, bật lên một cách nhẹ nhàng, nhanh nhẹn thường tính chất lặp lại, như của một con vật nhỏ hoặc một vật đàn hồi.
    • Hồi hộp, đập mạnh (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả trái tim hoặc ngực đang đập nhanh mạnh xúc động, lo lắng hoặc phấn khích.
Ví dụ sử dụng
  • (Chú mèo con nhảy nhót đuổi theo một con bướm.)
  • (Quả bóng nảy lên khó bắt.)
  • ( ấy cảm thấy trái tim mình đập hồi hộp xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une eau bondissante": Dòng nước chảy xiết, nhảy qua các tảng đá (thơ ca).
    • Nous avons suivi le cours d'une eau bondissante. (Chúng tôi đi theo dòng chảy của một con suối nước chảy xiết.)
  • "Une imagination bondissante": Trí tưởng tượng phong phú, bay bổng.
    • L'auteur est connu pour son imagination bondissante. (Tác giả được biết đến với trí tưởng tượng bay bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondir (động từ): Nhảy, bật lên.
    • Le tigre bondit sur sa proie. (Con hổ nhảy vồ lên con mồi.)
  • Bondissement (danh từ): nhảy, sự bật lên.
    • Le bondissement du kangourou est impressionnant. ( nhảy của con kanguru thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauteur: Hay nhảy.
  • Vif: Nhanh nhẹu, linh hoạt.
  • Palpitant (cho nghĩa bóng): Rung động, hồi hộp.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le cœur bondissant": trái tim đập hồi hộp, rung động.
    • À son approche, elle avait le cœur bondissant. (Khi anh ấy đến gần, ấy trái tim đập hồi hộp.)
bondissant

Un jeune faon bondissant traverse un pré fleuri.

tính từ
  1. nhảy nhót
    • Allure bondissante
      dáng đi nhảy nhót
    • Poitrine bondissante
      ngực hồi hộp