bondman

/'bɔndmən/ Cách viết khác : (bondsman) /'bɔndzmen/
Học thuật
Thân thiện
bondman

A bondman works in the fields under the watch of an overseer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nô lệ (nam): Một người đàn ông hoàn toàn mất quyền tự do bị buộc phải lao động cho chủ nhân không tiền công. Nghĩa này có thể dùng theo cả nghĩa đen nghĩa bóng.
    • Nông (nam) (theo lịch sử): Một người đàn ông trong chế độ phong kiến bị ràng buộc với mảnh đất chủ đất, phải lao động không quyền tự do di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Rome, a bondman had no legal rights of his own. (Ở La cổ đại, một người nô lệ không quyền hợp pháp riêng của mình.)
    • The lord of the manor owned several bondmen who worked his fields. (Lãnh chúa trang viên sở hữu một số nông làm việc trên các cánh đồng của ông ta.)
    • He felt like a bondman to his demanding job, with no time for himself. (Anh ấy cảm thấy như một nô lệ cho công việc đòi hỏi khắt khe của mình, không thời gian cho bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Dùng để chỉ một người bị ràng buộc, khuất phục hoặc nô lệ cho một thứ đó (như thói quen, công việc, nợ nần).
    • He was a bondman to his own addictions. (Anh ta nô lệ cho những cơn nghiện của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondwoman (n): Nữ nô lệ, nữ nông .
  • Bondsman (n): Cách viết khác của "bondman". (Lưu ý: "Bondsman" cũng có thể có nghĩa khác người bảo lãnh tại tòa án, nhưng đây một từ đồng âm khác nghĩa).
  • Bondage (n): Tình trạng nô lệ, sự ràng buộc.
  • Serf (n): Nông (từ gần nghĩa trong bối cảnh lịch sử phong kiến).
Từ đồng nghĩa
  • Slave: Nô lệ.
  • Thrall: Nô lệ, người bị khuất phục (thường dùng trong văn chương hoặc nghĩa bóng).
  • Vassal: Chư hầu, nô bộc (trong chế độ phong kiến, có thể một chút quyền lợi hơn bondman).
Từ trái nghĩa
  • Freeman: Người tự do.
  • Master: Chủ nhân, người chủ.
bondman

A bondman works in the fields under the watch of an overseer.

danh từ
  1. người nô lệ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (sử học) nông

Từ đồng nghĩa