bondwoman

bondwoman

A bondwoman carries a basket of fruit from the orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nô lệ nữ: "bondwoman" chỉ một người phụ nữ bị bắt làm nô lệ, hoàn toàn thuộc quyền sở hữu của chủ không quyền tự do.
    • Người hầu nữ bị ràng buộc: "bondwoman" cũng dùng để chỉ một phụ nữ bị buộc phải phục vụ không được trả lương, thường do hợp đồng hoặc luật lệ thời phong kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bondwoman worked in the fields from dawn until dusk. (Người nô lệ nữ ấy làm việc trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)
    • She was sold as a bondwoman to a wealthy merchant. ( ấy bị bán làm nô lệ nữ cho một thương gia giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bondwoman" trong văn cảnh lịch sử: từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về chế độ nô lệ cổ đại hoặc thời Trung cổ, đặc biệt liên quan đến các quy định pháp về quyền sở hữu nô lệ.
    • In ancient Rome, a bondwoman had no legal rights. (Ở La cổ đại, một nô lệ nữ không quyền lợi pháp nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondman (danh từ): nô lệ nam.
    • The bondman and bondwoman were treated equally harshly. (Người nô lệ nam nô lệ nữ đều bị đối xử tàn nhẫn như nhau.)
  • Bondage (danh từ): sự nô lệ, tình trạng bị ràng buộc.
    • The bondwoman lived a life of bondage. (Người nô lệ nữ sống một cuộc đời nô lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Slave: nô lệ (nói chung, không phân biệt giới tính).
  • Servant: người hầu (nhưng thường không mang tính ép buộc như "bondwoman").
  • Thrall: nô lệ, người bị ràng buộc (cổ xưa, văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bondwoman".
Thành ngữ liên quan
  • To be in bondage: bị nô lệ, bị ràng buộc.
    • The bondwoman was in bondage to her master for life. (Người nô lệ nữ bị ràng buộc với chủ suốt đời.)