bone-dry
/'boundrai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô hoàn toàn, khô khốc, khô xác ra: Trạng thái cực kỳ khô, không còn một chút độ ẩm nào, giống như xương đã bị phơi khô dưới thời tiết.
- Cấm rượu, kiêng rượu: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người hoàn toàn không uống rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After weeks of drought, the riverbed was bone-dry. (Sau nhiều tuần hạn hán, lòng sông đã khô xác ra.)
- We need to store these herbs in a bone-dry container. (Chúng ta cần bảo quản những loại thảo mộc này trong một chiếc hộp khô hoàn toàn.)
- He's been bone-dry for five years now. (Anh ấy đã kiêng rượu được năm năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bone-dry" thường được dùng để nhấn mạnh sự khô cạn một cách tuyệt đối, vượt quá mức "dry" thông thường.
- The well is bone-dry; we have no water left. (Cái giếng đã khô khốc; chúng tôi không còn chút nước nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone-dry thường được viết có dấu gạch nối. Biến thể không có gạch nối ("bone dry") cũng có thể chấp nhận được trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- Parched (adj): Khô khát, khô nẻ (thường dùng cho đất, cổ họng).
- Arid (adj): Khô cằn (thường dùng để mô tả khí hậu, vùng đất).
Từ đồng nghĩa
- As dry as a bone: Khô như xương (thành ngữ đồng nghĩa).
- Completely dry: Khô hoàn toàn.
- Desiccated: Đã được làm khô, khô héo.
Thành ngữ liên quan
- As dry as a bone: (Thành ngữ) Rất khô, khô hoàn toàn. Đây chính là hình ảnh so sánh tạo nên nghĩa của từ "bone-dry".
- Leave the bread out overnight and it will be as dry as a bone. (Để bánh mì qua đêm và nó sẽ khô như xương.)
tính từ
- khô xác ra
- cấm rượu kiêng rượu