bone-setter

/'boun,setə/
Học thuật
Thân thiện
bone-setter

A bone-setter carefully aligns a patient's wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nắn xương: Một người thực hành chữa trị các chấn thương về xương khớp, đặc biệt trật khớp hoặc gãy xương nhỏ, thường bằng các thủ thuật nắn chỉnh bằng tay. Đây một nghề truyền thống, trước ngành y học hiện đại về chỉnh hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the village, the old bone-setter was highly respected for his skill. (Trong làng, người nắn xương già được kính trọng tay nghề của ông.)
    • Before modern hospitals existed, people often went to a bone-setter for a dislocated shoulder. (Trước khi các bệnh viện hiện đại, người ta thường đến gặp người nắn xương khi bị trật vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traditional bone-setter": người nắn xương truyền thống.
    • The knowledge of the traditional bone-setter was passed down through generations. (Tri thức của người nắn xương truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bone-setting (danh từ): nghề/thủ thuật nắn xương.
    • Bone-setting is an ancient practice. (Nắn xương một phương pháp chữa trị cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiropractor (ở bối cảnh hiện đại): bác sĩ nắn chỉnh cột sống/xương khớp.
  • Traditional healer: thầy lang, người chữa bệnh truyền thống (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "bone-setter" thường chỉ những người hành nghề theo phương pháp truyền thống hoặc kinh nghiệm, khác với orthopedic surgeon (bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình) trong y học hiện đại, người bằng cấp chính quy.
bone-setter

A bone-setter carefully aligns a patient's wrist.

danh từ
  1. người nắn xương