bone-spavin

/'boun,spævin/
Học thuật
Thân thiện
bone-spavin

A veterinarian examines a horse's bone-spavin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thú y học):
    • Chai chân (ở ngựa): Một tình trạng bệnh ngựa, đặc biệt khớp cổ chân sau, gây ra bởi sự phát triển bất thường của xương (tạo thành gai xương) dẫn đến cứng khớp đi khập khiễng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veterinarian diagnosed the horse with bone-spavin. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa bị chai chân.)
    • A severe case of bone-spavin can end a horse's riding career. (Một trường hợp chai chân nặng có thể chấm dứt sự nghiệp cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Bone-spavin" một thuật ngữ kỹ thuật chính xác trong thú y, đặc biệt thú y ngựa, để mô tả chứng viêm xương khớp thoái hóavùng xương hông cổ chân sau của ngựa.
    • The study focused on early detection methods for bone-spavin in racehorses. (Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp phát hiện sớm chứng chai chânngựa đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Spavin (n): Một thuật ngữ chung hơn chỉ các vấn đề gây ra khập khiễngchân sau ngựa, có thể bao gồm cả "bone-spavin" (chai xương) "bog spavin" (chai nước, sưng bao hoạt dịch).
    • Spavin is a common cause of lameness in older horses. (Chứng chai chân nguyên nhân phổ biến gây đi khập khiễngngựa già.)
Từ đồng nghĩa
  • Tarsal osteoarthritis (n): Viêm xương khớpcổ chân (thuật ngữ y khoa mô tả chính xác hơn).
  • Bone exostosis of the hock (n): Chồi xươngkhớp khuỷu chân sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "bone-spavin".

bone-spavin

A veterinarian examines a horse's bone-spavin.

danh từ
  1. (thú y học) chai chân (ngựa)