bonelike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như xương: Có hình dáng, cấu trúc, màu sắc hoặc đặc tính tương tự như xương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil had a hard, bonelike texture. (Hóa thạch có kết cấu cứng, giống như xương.)
- The surgeon removed a bonelike growth from the patient's jaw. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một khối u giống xương từ hàm của bệnh nhân.)
- The artifact was carved from a bonelike material that was difficult to identify. (Hiện vật được chạm khắc từ một chất liệu giống xương khó xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học/giải phẫu: Thường dùng để mô tả các mô, khối u hoặc cấu trúc bất thường có độ cứng hoặc hình thái tương tự mô xương.
- The calcification formed a bonelike plate in the soft tissue. (Sự vôi hóa tạo thành một mảng giống xương trong mô mềm.)
- Trong cổ sinh vật học hoặc khảo cổ học: Dùng để mô tả đặc điểm của hóa thạch, công cụ, hoặc vật liệu cổ.
- They discovered tools made of a bonelike substance, possibly ivory. (Họ đã phát hiện ra các công cụ làm từ một chất liệu giống xương, có thể là ngà voi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bony (adj): (1) Có nhiều xương, gầy nhom. (2) Giống xương, liên quan đến xương (nghĩa này gần với 'bonelike').
- He had a thin, bony face. (Anh ta có khuôn mặt gầy, xương xẩu.)
- The fish has a bony skeleton. (Con cá có bộ xương bằng xương.)
- Osseous (adj): (Thuật ngữ y học) Thuộc về xương, có bản chất là xương.
- The osseous tissue was healthy. (Mô xương rất khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Osteoid (adj): (Thuật ngữ chuyên ngành) Có dạng xương, chất nền xương chưa vôi hóa.
- Bone-like (adj): Cách viết có dấu gạch nối, đồng nghĩa trực tiếp với "bonelike".
Lưu ý sử dụng
- "Bonelike" là một tính từ ghép (bone + like) thường được viết liền. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả mang tính kỹ thuật, khoa học hoặc y tế hơn là trong hội thoại thông thường.
- Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng cụm "like bone" hoặc "similar to bone" để diễn đạt ý tương tự một cách đơn giản hơn.