bonemeal
Định nghĩa
Danh từ: - Bột xương: "bonemeal" là một loại phân bón được làm từ xương động vật được nghiền thành bột. Nó giàu canxi và phốt pho, thường được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn để cải thiện chất lượng đất và kích thích sự phát triển của cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn thường thêm bột xương vào đất khi trồng hoa hồng.)
- (Bột xương cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bonemeal fertilizer": phân bón bột xương, một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh công dụng của nó.
- Organic farmers prefer bonemeal fertilizer over synthetic alternatives. (Nông dân hữu cơ ưa chuộng phân bón bột xương hơn các lựa chọn tổng hợp.)
"Bonemeal application": ứng dụng bột xương, chỉ việc sử dụng nó trong thực tế.
- Proper bonemeal application can prevent calcium deficiency in plants. (Việc ứng dụng bột xương đúng cách có thể ngăn ngừa tình trạng thiếu canxi ở cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Bone (n): xương, thành phần gốc của "bonemeal".
- The bone was ground into a fine powder. (Xương được nghiền thành bột mịn.)
Meal (n): bột, dạng nghiền mịn (trong ngữ cảnh này).
- The meal is rich in minerals. (Loại bột này giàu khoáng chất.)
Từ đồng nghĩa
- Bone fertilizer: phân bón từ xương, một cách gọi khác của "bonemeal".
- Ground bone: xương nghiền, mô tả trực tiếp thành phần của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work in (bonemeal): trộn bột xương vào đất.
- You should work in the bonemeal thoroughly before planting. (Bạn nên trộn kỹ bột xương vào đất trước khi trồng.)
Apply (bonemeal): bón bột xương.
- Apply bonemeal around the base of the plant. (Bón bột xương quanh gốc cây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bonemeal". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể dùng cụm "feed the soil with bonemeal" (nuôi dưỡng đất bằng bột xương) như một cách diễn đạt.