boneshaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe cộ tồi tàn, ọp ẹp và khó chịu: "boneshaker" chỉ bất kỳ loại xe có bánh nào (đặc biệt là xe đạp hoặc xe hơi cũ) bị hư hỏng, thiếu tiện nghi, gây cảm giác rung lắc mạnh cho người ngồi trên nó.
- Xe đạp cổ lỗ: Trong lịch sử, từ này thường dùng để chỉ những chiếc xe đạp thế kỷ 19 có bánh sắt và không có lốp cao su, khiến việc di chuyển trở nên vô cùng khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That old bike without rubber tires was a real boneshaker. (Chiếc xe đạp cũ đó không có lốp cao su quả là một "boneshaker" thực sự.)
- After driving my grandfather's boneshaker for an hour, my whole body ached. (Sau khi lái chiếc "boneshaker" của ông tôi trong một giờ, toàn thân tôi đau nhức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride a boneshaker": cưỡi một chiếc xe ọp ẹp.
- He enjoys the nostalgia of riding a boneshaker through the countryside. (Anh ấy thích sự hoài niệm khi cưỡi một chiếc "boneshaker" qua vùng nông thôn.)
"to feel like a boneshaker": cảm thấy như một chiếc xe tồi tàn (dùng để miêu tả cảm giác khó chịu khi di chuyển).
- The bus was so old that it felt like a boneshaker on every bump. (Chiếc xe buýt cũ đến nỗi nó giống như một "boneshaker" trên mọi ổ gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Boneshaking (adj): gây rung lắc, khó chịu (tính từ hiếm dùng).
- The boneshaking ride on the dirt road made everyone nauseous. (Chuyến đi rung lắc khó chịu trên con đường đất khiến mọi người buồn nôn.)
Từ đồng nghĩa
- Jalopy: xe cộ cũ kỹ, ọp ẹp (thường dùng cho ô tô).
- Rattletrap: xe cộ kêu lọc cọc, tồi tàn.
- Clunker: đồ cũ kỹ, hoạt động kém (có thể chỉ xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down: hỏng hóc (thường đi với xe cộ tồi tàn như boneshaker).
- The boneshaker broke down on the way to the market. (Chiếc "boneshaker" hỏng hóc trên đường đến chợ.)
Thành ngữ liên quan
- A real boneshaker: một thứ thực sự tồi tàn, khó chịu.
- That old truck is a real boneshaker; I refuse to drive it. (Chiếc xe tải cũ đó là một "boneshaker" thực sự; tôi từ chối lái nó.)